Nghĩa tiếng Việt của
ton
Phiên âm Mỹ /tʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ton" phát âm Mỹ /tʌn/ — audio file: ton.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tấn
long ton; gross ton — tấn Anh (1016 kg)
metric ton — tấn (1000 kg)
short ton; net ton — tấn Mỹ (907, 2 kg)
ton (đơn vị dung tích tàu bè bằng 2, 831 m3)
ton (đơn vị trọng tải của tàu bè bằng 1, 12 m3)
(thông tục) rất nhiều
tons of people — rất nhiều người
I have asked him tons of times — tôi đã hỏi nó rất nhiều lần
(nghĩa bóng) tốc độ 160 km
danh từ
(từ lóng) những chàng trai thích lái mô tô 160 km
tính từ
(âm nhạc) (thuộc) âm
Chuyên ngành kinh tế
Tấn (
2204, 6 Ib)
Chuyên ngành kinh tế
$100 triệu
tấn
tonnô trọng tải (đơn vị quốc tế về dung lượng tàu thuyền, == 2, 83m3)
Chuyên ngành kỹ thuật
tấn dài
tấn hệ mét
tấn lạnh
tấn thô
tôn lạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
tấn Anh (1, 016 tấn)
tấn Mỹ (0, 907 tấn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a ton of work; metric ton; ton → weight unit
Dễ nhầm
- ton can mean a large amount informally or a unit of weight; the US short ton and British long ton differ from the metric tonne
Mẫu câu giá trị
- “The truck carried a ton of gravel.” (Xe tải chở một tấn sỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật