Nghĩa tiếng Việt của
tony
Phiên âm Mỹ /tˈoʊni/ BrE /tˈəʊni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tony" phát âm Mỹ /tˈoʊni/ Anh /tˈəʊni/ — audio file: tony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tony is a given name, often short for Anthony; Tony Awards
Dễ nhầm
- Capitalize Tony as a name or award title; tony as an adjective means fashionable/expensive but is uncommon
Mẫu câu giá trị
- “Tony booked the conference room for Thursday.” (Tony đặt phòng hội nghị vào thứ Năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật