Nghĩa tiếng Việt của
skeleton
Phiên âm Mỹ /ˈskɛlətən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skeleton" phát âm Mỹ /ˈskɛlətən/ — audio file: skeleton.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bộ xương
bộ khung, bộ gọng
nhân, lõi, khung; nòng cốt
dàn bài, sườn (bài)
người gầy da bọc xương
skeleton at the feast
điều làm cho cụt hứng, điều làm mất vui
skeleton in the cupboard; family skeleton
việc xấu xa phải giấu giếm, việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ khung
bộ xương
cốt
giá
khung
khung cốt
khung, sườn ( nhà cửa)
phôi ống thải (cắt đứt)
sơ đồ
Lĩnh vực: toán & tin
bộ khung, bộ xương
Lĩnh vực: xây dựng
cốt sườn
sơ đồ (của giàn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- human skeleton; skeleton crew; skeleton in the closet
Dễ nhầm
- a skeleton is the bones supporting a body; skeleton crew means the smallest staff needed to operate
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a dinosaur skeleton.” (Bảo tàng trưng bày bộ xương khủng long.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật