Nghĩa tiếng Việt của

tongue

Phiên âm Mỹ /tʌŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tongue" phát âm Mỹ /tʌŋ/ — audio file: tongue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2761) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái lưỡi
cách ăn nói, miệng lưỡi
tiếng, ngôn ngữ
one's mother tongue — tiếng mẹ đẻ
vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)
to be all tongue
chỉ nói thôi, nói luôn mồm
to find one's tongue
dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói
to give (throw) tongue
nói to
sủa
to have lost one's tongue
rụt rè ít nói
to have one's tongue in one's cheek
(xem) cheek
to have a quick (ready) tongue
lém miệng; mau miệng
to hold one's tongue
nín lặng, không nói gì
to keep a civil tongue in one's head
(xem) civil
much tongue and little judgment
nói nhiều nghĩ ít
to wag one's tongue
(xem) wag
a tongue debate
một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận
tongue valiant
bạo nói
what a tongue!
ăn nói lạ chứ!
động từ
ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi
Chuyên ngành kinh tế
chế biến lưỡi
lưỡi
lưỡi đóng hộp
Chuyên ngành kỹ thuật
cái đục chạm
chốt
cọc ván
ghép mộng xoi
kim chỉ
lắp ghép mộng
lưỡi
lười gà
lưỡi ghi
lưỡi rung
ngọn (lửa)
ngọn lửa
mộng xoi
then
ván cừ
vấu
vòng kẹp
Lĩnh vực: xây dựng
chốt (ngầm)
ghép bằng mộng xoi
ngõng (trục)
mộng rìa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật