Nghĩa tiếng Việt của
cotton
Phiên âm Mỹ /ˈkɑtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cotton" phát âm Mỹ /ˈkɑtən/ — audio file: cotton.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bông
a bale of cotton — kiệu bông
cây bông
chỉ, sợi
vải bông
nội động từ
hoà hợp, ăn ý
to cotton together — ăn ý với nhau
to cotton with each other — hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu
to cotton on to somebody
bắt đầu thích ai; kết thân với ai
to cotton on
(từ lóng) hiểu
to cotton up to
làm thân, ngỏ ý trước
gắn bó với ai
Chuyên ngành kinh tế
bông
cây bông
Chuyên ngành kỹ thuật
bông
sợi
vải bông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sợi bông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cotton shirt; cotton wool; cotton plant
Dễ nhầm
- cotton is a soft natural fibre and the plant it comes from; cotton wool means absorbent cotton in British English
Mẫu câu giá trị
- “This shirt is made from organic cotton.” (Chiếc áo này được làm từ bông hữu cơ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật