Nghĩa tiếng Việt của
metric ton
1. tấn mét; đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilôgam, còn gọi là tonne
Cấu trúc: a metric ton of something · measured in metric tons · per metric ton
The shipment contained two metric tons of rice.
Lô hàng có hai tấn gạo.
The material costs are quoted per metric ton.
Chi phí vật liệu được báo theo mỗi tấn mét.
Lưu ý: Metric ton bằng tonne, tức 1.000 kg. Không nhầm với short ton của Hoa Kỳ (2.000 pound, xấp xỉ 907 kg) hay long ton Anh (2.240 pound, xấp xỉ 1.016 kg).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a unit of weight equivalent to 1000 kilograms (Synonyms: MT, tonne, t)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.