Nghĩa tiếng Việt của
button
Phiên âm Mỹ /ˈbʌtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "button" phát âm Mỹ /ˈbʌtən/ — audio file: button.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2285) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái khuy, cái cúc (áo)
cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
(số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons)
not to care a [brass] button
(thông tục) cóc cần
động từ
cái khuy, cái cúc; cài
to button up one's coat — cài khuy áo lại
this dress buttons down the back — cái áo này cài ở phía sau
đơm khuy, đôm cúc (áo)
((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)
buttoned up
(quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
to button up one's mouth
(thông tục) im thin thít
to button up one's purse
(thông tục) keo kiệt, bủn xỉn
Chuyên ngành kỹ thuật
cái bấm
cái khuy
chốt
đầu van
đĩa
nắp
núm
núm ấn
núm bấm
nút
nút ấn
nút bấm
phím
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bướu đáy lò
Lĩnh vực: y học
cái bấm, cái núm
mụn, cúc, núm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đầu van (xupáp)
núm (khuyết tật)
Lĩnh vực: xây dựng
gài nút
Lĩnh vực: điện
hộp nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- press/click a button; button up a coat; buttoned-up shirt
Dễ nhầm
- button là nút bấm/khuy áo; switch thường bật-tắt thiết bị hoặc mạch
Mẫu câu giá trị
- “Press the green button to save your changes.” (Nhấn nút xanh để lưu thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật