Nghĩa tiếng Việt của
newton
Phiên âm Mỹ /ˈnutən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "newton" phát âm Mỹ /ˈnutən/ — audio file: newton.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
Lĩnh vực: điện
niutơn
Chuyên ngành kỹ thuật
N
Lĩnh vực: y học
đơn vị lực Si
Lĩnh vực: vật lý
newton
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- newton (N); newtons of force; newton metre
Dễ nhầm
- a newton is the SI unit of force; one newton gives a one-kilogram mass an acceleration of one metre per second squared
Mẫu câu giá trị
- “The force on the object was measured in newtons.” (Lực tác dụng lên vật được đo bằng niutơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật