Nghĩa tiếng Việt của
thou
Phiên âm Mỹ /ðaʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thou" phát âm Mỹ /ðaʊ/ — audio file: thou.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thơ ca) mày, mi, ngươi
ngoại động từ
xưng mày tao
don't thou me — không được mày tao với tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thou shalt; thou art; thou → archaic you (subject)
Dễ nhầm
- thou is an old-fashioned singular form of you used as a subject; thee is the corresponding object form
Mẫu câu giá trị
- “The hymn begins, “Thou art my refuge.”” (Thánh ca mở đầu: “Người là nơi nương náu của con.”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật