Nghĩa tiếng Việt của
thoughtful
Phiên âm Mỹ /ˈθɔtfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thoughtful" phát âm Mỹ /ˈθɔtfəl/ — audio file: thoughtful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự
có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
thâm trầm, sâu sắc
a thoughtful book — một cuốn sách sâu sắc
ân cần, lo lắng, quan tâm
to be thoughtful of others — quan tâm đến người khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thoughtful gesture; thoughtful person; thoughtful answer
Dễ nhầm
- thoughtful can mean kind and considerate or carefully thought about; thoughtless means showing little consideration
Mẫu câu giá trị
- “It was thoughtful of you to call.” (Bạn thật chu đáo khi gọi điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật