Nghĩa tiếng Việt của
though
Phiên âm Mỹ /ðoʊ/ BrE /ðəʊ/
Transcript: từ "though" phát âm Mỹ /ðoʊ/ Anh /ðəʊ/ — audio file: though.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #227) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
liên từ
dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
though it was late we decided to go — mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi
as though
dường như, như thể là
he ran as though the devil were after him — nó chạy như thể có ma đuổi
even though
(xem) even
what though
dù... đi nữa, dù cho
what though the way is long — dù đường có xa đi nữa
phó từ
tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng
I believe him though — tuy vậy tôi tin anh ấy
he had promised to come, he didn't though — nó đã hứa đến, thế nhưng nó không đến
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mặc dù
Lĩnh vực: xây dựng
tuy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- though = although: cùng nghĩa "mặc dù". Khác biệt: though thân mật hơn, và though được dùng CUỐI CÂU ("... , though.").
- Mẫu cuối câu rất tự nhiên: "The hotel was pricey. We loved it, though." (nhưng mà).
- though/although + mệnh đề: KHÔNG đi kèm "but" trong cùng một câu (tiếng Việt quen "mặc dù...nhưng..." — tiếng Anh chỉ chọn một).
Dễ nhầm
- "Even though" mạnh hơn: dù cho, dù cho đến tận khi.
- though = nhưng mà (cuối câu) ≠ through (qua) và thorough (kỹ lưỡng) — ba từ dễ nhìn nhầm khi viết.
Mẫu câu giá trị
- "Though technology saves time, it also creates new stress." (mặc dù).
- "The exam was hard. I passed, though." (nhưng mà vẫn đậu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật