Nghĩa tiếng Việt của

suit

Phiên âm Mỹ /sut/

Transcript: từ "suit" phát âm Mỹ /sut/ — audio file: suit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1122) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)
dress suit — bộ quần áo dạ hội
lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
to make suit — xin xỏ
to prosper in one's suit — đạt lời yêu cầu
sự cầu hôn
sự kiện tụng, sự tố tụng
(đánh bài) Hoa
bộ quần áo giáp
(hàng hải) bộ buồm
ngoại động từ
làm cho phù hợp
(động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện
he is not suited to be a teacher — anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của
it does not suit all tastes — điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
hợp với, thích hợp với
this climate does not suit him — khí hậu ở đây không hợp với anh ta
the part suits him admirably — vai đó hợp với anh ta quá
nội động từ
tiện, hợp với
that date will suit — ngày ấy tiện
red does not suit with her complexion — màu đỏ không hợp với nước da của cô ta
suit yourself
tuỳ anh muốn làm gì thì làm
Chuyên ngành kinh tế
sự kiện tụng
việc kiện tụng
vụ kiện
vụ tố tụng
vụ tranh tụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dụng cụ
đơn kiện
Lĩnh vực: xây dựng
tố tụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật