Nghĩa tiếng Việt của
pressure suit
1. bộ đồ điều áp; trang phục bảo vệ người mặc khi áp suất môi trường quá thấp
Cấu trúc: wear/use a pressure suit · an astronaut/high-altitude pressure suit · a pressurized suit
The pilot wore a pressure suit during the high-altitude test.
Phi công mặc bộ đồ điều áp trong cuộc thử nghiệm ở độ cao lớn.
The exhibition displayed an early pressure suit.
Triển lãm trưng bày một bộ đồ điều áp đời đầu.
Lưu ý: Pressure suit là bộ đồ kín có khả năng duy trì áp suất quanh cơ thể khi người mặc ở môi trường áp suất thấp, chẳng hạn độ cao lớn hoặc không gian; thiết kế tùy nhiệm vụ và phương tiện. Không đồng nghĩa với mọi loại đồ bảo hộ bay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- protective garment consisting of an inflatable suit for space or high altitude flying
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.