Nghĩa tiếng Việt của

pursuit

Phiên âm Mỹ /pɚˈsut/ BrE /pəˈsut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pursuit" phát âm Mỹ /pɚˈsut/ Anh /pəˈsut/ — audio file: pursuit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích
sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)
sự đi tìm, sự mưu cầu
the pursuit of happiness — sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi
daily pursuit — những việc làm hằng ngày
literary pursuits — cái nghiệp văn chương đeo đuổi
to abandon that pursuit for another — bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác
in pursuit of
đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)
đeo đuổi, mưu cầu (cái gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự theo dõi
Lĩnh vực: toán & tin
sự theo đuổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật