Nghĩa tiếng Việt của
suite
Phiên âm Mỹ /swit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suite" phát âm Mỹ /swit/ — audio file: suite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dãy, bộ
suite of rooms — dãy buồng
suite of furniture — bộ đồ gỗ
đoàn tuỳ tùng
(âm nhạc) tổ khúc
(địa lý,địa chất) hệ
Chuyên ngành kinh tế
bộ ở
Chuyên ngành kỹ thuật
dãy
điệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hotel suite; software suite; suite of rooms
Dễ nhầm
- a suite is a set of connected rooms or related products; suit is a set of matching clothes or a card symbol
Mẫu câu giá trị
- “They booked a suite overlooking the harbour.” (Họ đặt một phòng suite nhìn ra bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật