Nghĩa tiếng Việt của

appeal

Phiên âm Mỹ /əˈpil/

Transcript: từ "appeal" phát âm Mỹ /əˈpil/ — audio file: appeal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1073) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự kêu gọi; lời kêu gọi
lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn
with a look of appeal — với vẻ cầu khẩn
to make an appeal to someone's generossity — cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
(pháp lý) sự chống án; quyền chống án
to lodge an appeal; to give notice of appeal — đưa đơn chống án
Court of Appeal
toà thượng thẩm
sức lôi cuốn, sức quyến rũ
to have appeal — có sức lôi cuốn, có sức quyến rũ
to appeal to the country
(xem) country
Chuyên ngành kinh tế
chống án
sự chống án
Chuyên ngành kỹ thuật
lời thỉnh cầu
Lĩnh vực: xây dựng
kêu gọi
sự chống án

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật