Nghĩa tiếng Việt của
suited
Phiên âm Mỹ /ˈsutɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suited" phát âm Mỹ /ˈsutɪd/ — audio file: suited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+for/to) hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì)
(tạo thành các tính từ ghép) mặc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- well suited to; suited for children; suited and booted
Dễ nhầm
- suited is the past form of suit or an adjective meaning appropriate; be suited to describes a good match
Mẫu câu giá trị
- “This book is suited to advanced learners.” (Cuốn sách này phù hợp với người học trình độ nâng cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật