Nghĩa tiếng Việt của
cat suit
Mục trong từ điển mở: “catsuit”.
1. bộ đồ liền thân bó sát, che thân và hai chân; thường được mặc như trang phục thời trang hoặc biểu diễn
Cấu trúc: wear/a black catsuit · a tight-fitting catsuit
The performer wore a silver catsuit on stage.
Người biểu diễn mặc bộ đồ liền thân màu bạc trên sân khấu.
The costume department designed a lightweight catsuit for the dancer.
Bộ phận phục trang thiết kế một bộ đồ liền thân nhẹ cho vũ công.
Lưu ý: Cách viết chuẩn phổ biến trong từ điển là catsuit, viết liền; cat suit là biến thể tách từ vẫn có thể gặp. Không nhầm với cat'suit có dấu sở hữu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tight-fitting garment of stretchy material that covers the body from the shoulders to the thighs (and may have long sleeves or legs reaching down to the ankles); worn by ballet dancers and acrobats for practice or performance (Synonyms: leotard, unitard, body suit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.