Nghĩa tiếng Việt của
success
Phiên âm Mỹ /səkˈsɛs/
Transcript: từ "success" phát âm Mỹ /səkˈsɛs/ — audio file: success.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #725) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự thành công, sự thắng lợi
military success — thắng lợi quân sự
nothing succeeds like success — thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển
to be a success in art — là một người thành công trong nghệ thuật
(hiếm) kết quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- success = thành công (n): a success (một thành công cụ thể, đếm được): "The launch was a success"; succeed IN + V-ing: "succeed in passing"; successful (adj);
- the key to success = chìa khóa thành công (Task 2 đắt);
- successor = người kế nhiệm (khác success!).
Dễ nhầm
- success (kết quả đạt) vs achievement (thành tựu nỗ lực) vs victory (chiến thắng đối thủ).
Mẫu câu giá trị
- "The offline mode was an instant success." (chế độ offline thành công ngay lập tức).
- "Small habits succeed where big promises fail." (thói quen nhỏ thắng nơi lời hứa lớn thất hứa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật