Nghĩa tiếng Việt của

success

Phiên âm Mỹ /səkˈsɛs/

Transcript: từ "success" phát âm Mỹ /səkˈsɛs/ — audio file: success.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #725) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự thành công, sự thắng lợi
military success — thắng lợi quân sự
nothing succeeds like success — thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển
to be a success in art — là một người thành công trong nghệ thuật
(hiếm) kết quả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật