Nghĩa tiếng Việt của

time and motion study

Cụm từnoun phrase (countable, business/industrial management)Biên soạn riêng

1. nghiên cứu thời gian và thao tác, phương pháp đo thời lượng/chuyển động của từng bước công việc để cải thiện quy trình

Cấu trúc: carry out a time and motion study · a study of a production process · use time-and-motion analysis

A time and motion study showed that workers were walking too far between stations.

Nghiên cứu thời gian và thao tác cho thấy công nhân phải đi quá xa giữa các vị trí làm việc.

The factory used a time and motion study to redesign the packing line.

Nhà máy dùng nghiên cứu thời gian và thao tác để thiết kế lại dây chuyền đóng gói.

Lưu ý: Time and motion study là phương pháp quan sát các bước làm việc, đo thời gian và chuyển động để tìm cách tổ chức công việc hiệu quả hơn. Thuật ngữ gắn với quản lý công nghiệp truyền thống; cách nghiên cứu hiện đại cũng cần cân nhắc an toàn, chất lượng và trải nghiệm người lao động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an analysis of a specific job in an effort to find the most efficient method in terms of time and effort (Synonyms: time-and-motion study, time-motion study, motion study, time study, work study)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.