Nghĩa tiếng Việt của
stud
Phiên âm Mỹ /stʌd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stud" phát âm Mỹ /stʌd/ — audio file: stud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lứa ngựa nuôi
trại nuôi ngựa giống
ngựa giống
at (in) stud
có thể nuôi để lấy giống (súc vật)
danh từ
đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí)
núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí)
Rivê, đinh tán
khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi)
cột (để đóng ván làm vách)
ngoại động từ
đóng đinh đầu lớn
làm núm cửa (để trang hoàng)
động tính từ quá khứ
rải khắp
sea studded with islands — biển rải rác đầy đảo
sky studded with stars — bầu trời lốm đốm đầy sao
dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách)
Chuyên ngành kỹ thuật
bulông có đầu
chốt
đinh tán
đinh to đầu
kim đo
lắp vít cấy (hàn sửa)
neo kiểu đinh
núm
rivê
thanh
trục trung gian
vấu
vít cấy
vít nút
vít tự làm ren
Lĩnh vực: xây dựng
chốt (dùng cho thiết bị bịt kín kiểu bắn đạn)
chốt ren hai đầu
khung thẳng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
con mã (đúc)
đinh mũ lớn
mũ đinh
Lĩnh vực: ô tô
gu rông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ear stud; stud wall; stud a horse
Dễ nhầm
- a stud can be a small earring, a metal fastener or a male animal kept for breeding; context matters
Mẫu câu giá trị
- “He wore a silver stud in one ear.” (Anh đeo một chiếc khuyên bạc ở một bên tai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật