Nghĩa tiếng Việt của
high street
1. (Anh-Anh) đường phố chính của một thị trấn, nơi tập trung nhiều cửa hàng, ngân hàng và dịch vụ
Cấu trúc: on the high street · a high-street shop/bank · the town’s high street
Several independent cafés have opened on the high street.
Một số quán cà phê độc lập đã mở trên phố chính.
The bank moved its branch to the high street.
Ngân hàng chuyển chi nhánh tới phố thương mại chính.
Lưu ý: High street đặc trưng cho Anh-Anh; ở Bắc Mỹ, main street thường tương đương hơn. Khi đứng trước danh từ, high-street có thể chỉ cửa hàng/dịch vụ bán lẻ truyền thống trên phố chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- street that serves as a principal thoroughfare for traffic in a town (Synonyms: main street)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.