Nghĩa tiếng Việt của
wall street
1. Wall Street: phố ở New York và trung tâm tài chính Mỹ; thường chỉ giới tài chính/chứng khoán Mỹ
Cấu trúc: on Wall Street · Wall Street analysts/investors · Wall Street reacts to news
Wall Street investors reacted cautiously to the inflation report.
Các nhà đầu tư Phố Wall phản ứng thận trọng trước báo cáo lạm phát.
She began her career on Wall Street before moving into public service.
Cô bắt đầu sự nghiệp trong giới tài chính Mỹ trước khi chuyển sang làm việc công.
Lưu ý: Wall Street vừa là tên một con phố ở New York, vừa thường được dùng hoán dụ để chỉ giới tài chính và thị trường chứng khoán Mỹ. Trong nghĩa ngành tài chính, nói on Wall Street; không nhất thiết chỉ người làm việc trên con phố đó. Viết hoa cả hai từ khi dùng tên riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- used to allude to the securities industry of the United States (Synonyms: the Street)
- a street in lower Manhattan where the New York Stock Exchange is located; symbol of American finance (Synonyms: Wall St.)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.