Nghĩa tiếng Việt của
downing street
1. phố Downing; (hoán dụ) Thủ tướng/chính phủ Anh
Cấu trúc: a statement from Downing Street · Downing Street announced/said · 10 Downing Street
Downing Street issued a statement after the cabinet meeting.
Phủ Thủ tướng Anh ra thông cáo sau cuộc họp nội các.
The delegation was invited to 10 Downing Street.
Phái đoàn được mời tới số 10 phố Downing.
Lưu ý: Downing Street là tên một con phố ở Westminster, London; trong tin tức Anh, không dùng mạo từ the khi cụm chỉ chính phủ hoặc Thủ tướng Anh theo lối hoán dụ (Downing Street said...). Địa chỉ số 10 Downing Street gắn với văn phòng và nơi ở chính thức của Thủ tướng, nhưng cụm này không phải tên một cơ quan lập pháp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the British government
- a street of Westminster in London
"the Prime Minister lives at No. 10 Downing Street"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.