Nghĩa tiếng Việt của

key

Phiên âm Mỹ /ki/

Transcript: từ "key" phát âm Mỹ /ki/ — audio file: key.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #659) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hòn đảo nhỏ
bâi cát nông; đá ngần
danh từ
chìa khoá
khoá (lên dây đàn, dây cót đồng hồ, vặn đinh ốc...)
(âm nhạc) khoá; điệu, âm điệu
the key of C major — khoá đô trưởng
major key — điệu trưởng
minor key — điệu thứ
(điện học) cái khoá
charge and discharge key — cái khoá phóng nạp
phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ)
(kỹ thuật) mộng gỗ; chốt sắt; cái nêm
cái manip ((thường) telegraph key)
chìa khoá (của một vấn đề...), bí quyết; giải pháp
the key to a mystery — chìa khoá để khám phá ra một điều bí ẩn
the key to a difficulty — giải pháp cho một khó khăn
lời giải đáp (bài tập...), sách giải đáp toán; lời chú dẫn (ở bản đồ)
bản dịch theo từng chữ một
ý kiến chủ đạo, ý kiến bao trùm
(Mỹ) nguyên tắc cơ bản; khẩu hiệu chính trong một cuộc vận động
vị trí cửa ngõ, vị trí then chốt
Gibraltar has been called the key to the Mediterranean — người ta gọi Gi-bran-ta là cửa ngõ của Địa trung hải
giọng; cách suy nghĩ, cách diễn đạt
to speak in a high key — nói giọng cao
to speak in a low key — nói giọng trầm
all in the same key — đều đều, đơn điệu
(số nhiều) quyền lực của giáo hoàng
power of the keys — quyền lực của giáo hoàng
(định ngữ) then chốt, chủ yếu
key branch of industry — ngành công nghiệp then chốt
key position — vị trí then chốt
golden (silver) key
tiền đấm mồm, tiền hối lộ
to have (get) the key of the street
phải ngủ đêm ngoài đường, không cửa không nhà
ngoại động từ
khoá lại
(kỹ thuật) ((thường) + in, on) chèn, chêm, nêm, đóng chốt
((thường) + up) lên dây (đàn pianô...)
(Mỹ) làm cho hợp với, làm cho thích ứng với
to key up
(nghĩa bóng) khích động, kích thích, cổ vũ, động viên
to key up somebody to do something — động viên ai làm gì
nâng cao, tăng cường
to key up one's endeavour — tăng cường nỗ lực
(Mỹ) làm căng thẳng tinh thần, làm căng thẳng đầu óc
Chuyên ngành kinh tế
chìa khóa
Chuyên ngành kỹ thuật
bấm manip
chèn
chốt khóa
đánh manip
đánh tín hiệu
đặt chốt hãm
gạch nêm
ghép mộng
khóa chốt
khóa lại
khóa liên động
khóa mã
khóa vòm
khớp
lò xo
nhấn phím
nối bằng vấu
núm bấm
mộng
mộng ghép
mộng gỗ
pháo đài
sự chốt
tấm ốp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chêm cho cứng
đóng chốt hãm
ghép bằng then
then hãm ngang
Lĩnh vực: xây dựng
đinh ghép
khóa cuốn
khóa, then
mảnh chêm
một cách làm tăng liên kết
Lĩnh vực: toán & tin
dò khóa
phím (bấm)
sách giải (toán)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dụng cụ ngắt điện
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
núm chuyển mạch
Lĩnh vực: điện lạnh
manip
phím báo hiệu
phím chuyển mạch
Chuyên ngành kỹ thuật
bấm manip
chèn
chốt khóa
đánh manip
đánh tín hiệu
đặt chốt hãm
gạch nêm
ghép mộng
khóa chốt
khóa lại
khóa liên động
khóa mã
khóa vòm
khớp
lò xo
nhấn phím
nối bằng vấu
núm bấm
mộng
mộng ghép
mộng gỗ
pháo đài
sự chốt
tấm ốp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chêm cho cứng
đóng chốt hãm
ghép bằng then
then hãm ngang
Lĩnh vực: xây dựng
đinh ghép
khóa cuốn
khóa, then
mảnh chêm
một cách làm tăng liên kết
Lĩnh vực: toán & tin
dò khóa
phím (bấm)
sách giải (toán)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dụng cụ ngắt điện
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
núm chuyển mạch
Lĩnh vực: điện lạnh
manip
phím báo hiệu
phím chuyển mạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật