Nghĩa tiếng Việt của
driveway
Phiên âm Mỹ /ˈdɹaɪvˌweɪ/ BrE /ˈdraɪvˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "driveway" phát âm Mỹ /ˈdɹaɪvˌweɪ/ Anh /ˈdraɪvˌweɪ/ — audio file: driveway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
Chuyên ngành kỹ thuật
lối đi
Lĩnh vực: xây dựng
đường vào gara
đường xe chạy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- park in the driveway; driveway entrance; driveway → private access road
Dễ nhầm
- a driveway is a private hard path or road leading from a street to a house or garage; it is not the public road itself
Mẫu câu giá trị
- “She parked the car in the driveway.” (Cô đỗ xe trên lối vào nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật