Nghĩa tiếng Việt của

star sign

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cung hoàng đạo gắn với ngày sinh theo chiêm tinh học

Cấu trúc: What is your star sign? · find out somebody's star sign · the twelve star signs

The magazine asked readers to submit their star sign with their birthday.

Tạp chí yêu cầu độc giả gửi cung hoàng đạo cùng ngày sinh.

She knows her brother's star sign but does not follow astrology closely.

Cô biết cung hoàng đạo của anh trai nhưng không theo dõi chiêm tinh nhiều.

Lưu ý: Star sign là một trong mười hai cung hoàng đạo mà chiêm tinh học gán cho mỗi người dựa trên ngày sinh. Cụm này thông dụng trong đời thường, nhất là tiếng Anh-Anh; trong tiếng Anh-Mỹ, zodiac sign cũng rất phổ biến. Đây là thuật ngữ chiêm tinh, không phải phân loại thiên văn học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (astrology) one of 12 equal areas into which the zodiac is divided (Synonyms: sign of the zodiac, sign, mansion, house, planetary house)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.