Nghĩa tiếng Việt của
starting
Phiên âm Mỹ /ˈstɑɹtɪŋ/ BrE /ˈstɑːtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "starting" phát âm Mỹ /ˈstɑɹtɪŋ/ Anh /ˈstɑːtɪŋ/ — audio file: starting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giật mình
sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành
Chuyên ngành kỹ thuật
khởi động
sự bắt đầu
sự khởi động
sự mở máy
sự xuất phát
Lĩnh vực: điện
cách khởi động
Lĩnh vực: toán & tin
sự khởi đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- starting point; starting tomorrow; start → starting
Dễ nhầm
- starting is the -ing form of start; it can also modify a noun to mean initial
Mẫu câu giá trị
- “The starting point for the walk is beside the visitor centre.” (Điểm xuất phát của chuyến đi bộ nằm cạnh trung tâm tham quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật