Nghĩa tiếng Việt của

pole star

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “pole-star”.

1. sao Bắc Cực (Polaris); ngôi sao gần thiên cực Bắc

Cấu trúc: the Pole Star · find/use the Pole Star for navigation · the North Pole Star

The travellers used the Pole Star to orient themselves at night.

Những người lữ hành dùng sao Bắc Cực để định hướng vào ban đêm.

2. (nghĩa bóng) nguyên tắc hoặc mục tiêu dẫn đường

Cấu trúc: a pole star for somebody · serve as a pole star

Fairness remained the team's pole star during the negotiations.

Sự công bằng vẫn là nguyên tắc dẫn đường của nhóm trong các cuộc đàm phán.

Lưu ý: Pole star thường chỉ Polaris, sao Bắc Cực, nằm gần hướng thiên cực Bắc nên có vẻ gần như đứng yên trên bầu trời và giúp định hướng ở Bắc bán cầu. Nghĩa bóng, a pole star là nguyên tắc hoặc mục tiêu dẫn đường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the brightest star in Ursa Minor; at the end of the handle of the Little Dipper; the northern axis of the earth points toward it (Synonyms: Polaris, North Star, polar star, polestar)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.