Nghĩa tiếng Việt của

stare

Phiên âm Mỹ /stɛɹ/ BrE /stɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stare" phát âm Mỹ /stɛɹ/ Anh /stɛə/ — audio file: stare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2106) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm
cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm
động từ
nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm
to stare someone out of countenance — nhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
to stare someone in the face — nhìn chằm chằm vào mặt ai
to stare at somebody — nhìn ai chằm chằm
to stare someone into silence — nhìn chằm chằm bắt ai phải im
rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra
the facts stare us in the face — sự thật đã rành rành trước mắt chúng ta
(Mỹ) dựng ngược, dựng đứng (tóc...)
to stare down
nhìn chằm chằm trả lại khiến cho (ai) phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật