Nghĩa tiếng Việt của

film star

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngôi sao điện ảnh

The film star signed autographs for an hour.

Ngôi sao phim ký tên cho người hâm mộ cả giờ.

She became a film star overnight.

Cô nổi như cồn chỉ sau một đêm.

Paparazzi chased the film star all night.

Paparazzi rượt ngôi sao phim cả đêm.

Lưu ý: Cách nói hơi cổ hơn "movie star" (AmE) — cả hai đều hiểu.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ngôi sao màn ảnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a star who plays leading roles in the cinema (Synonyms: movie star)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.