Nghĩa tiếng Việt của
backstage
Phiên âm Mỹ /ˈbækˈsteɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "backstage" phát âm Mỹ /ˈbækˈsteɪdʒ/ — audio file: backstage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ & phó từ
ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hậu trường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go backstage; backstage pass; backstage → behind the stage
Dễ nhầm
- backstage means in the area behind a theatre stage or away from public view; offstage describes not on the stage
Mẫu câu giá trị
- “The actors waited backstage before the performance.” (Các diễn viên chờ sau cánh gà trước buổi diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật