Nghĩa tiếng Việt của

stage whisper

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. lời thì thầm có chủ ý để khán giả nghe trong khi nhân vật khác trên sân khấu giả vờ không nghe

Cấu trúc: speak in a stage whisper · deliver a stage whisper · a line said in a stage whisper

The actor warned the audience in a stage whisper while the other characters faced away.

Diễn viên cảnh báo khán giả bằng giọng thì thầm sân khấu trong khi các nhân vật khác quay đi.

She delivered the secret in a stage whisper that everyone in the theatre could hear.

Cô nói điều bí mật bằng giọng thì thầm sân khấu mà mọi người trong rạp đều nghe thấy.

2. lời nói nhỏ nhưng cố ý để người khác nghe thấy (nghĩa bóng)

Cấu trúc: say something in a stage whisper · mutter in a stage whisper · an obvious stage whisper

He made a stage-whispered comment about the surprise, hoping the birthday girl would hear.

Anh nói nhỏ một câu về món quà bất ngờ, cố ý để cô gái sinh nhật nghe thấy.

Their stage whisper about the late arrival reached the whole meeting room.

Lời thì thầm giả kín đáo của họ về người đến muộn vang tới cả phòng họp.

Lưu ý: Stage whisper trên sân khấu là lời nói đủ lớn để khán giả nghe nhưng được diễn như thể các nhân vật khác không nghe thấy. Nghĩa bóng chỉ lời nói nhỏ hoặc giả vờ kín đáo nhưng thực ra được nói để người khác nghe.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a loud whisper that can be overheard; on the stage it is heard by the audience but it supposed to be inaudible to the rest of the cast

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.