Nghĩa tiếng Việt của

stage manager

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. quản lý sân khấu, người điều phối các công việc hậu trường của một buổi diễn

Cấu trúc: work as a stage manager · the stage manager calls a cue · a theatre's stage manager

The stage manager checked the lighting cues before the audience came in.

Quản lý sân khấu kiểm tra các tín hiệu ánh sáng trước khi khán giả vào rạp.

Ask the stage manager if the scene change is ready.

Hãy hỏi quản lý sân khấu xem việc chuyển cảnh đã sẵn sàng chưa.

Lưu ý: Stage manager là người điều phối công việc hậu trường để buổi diễn diễn ra đúng kế hoạch, chẳng hạn quản lý lịch diễn, sân khấu và các tín hiệu kỹ thuật. Vai trò cụ thể khác nhau giữa các đoàn; không nên nhầm với director, người chịu trách nhiệm về định hướng nghệ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who supervises the physical aspects in the production of a show and who is in charge of the stage when the show is being performed (Synonyms: stager)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Q — u (ả)
T — O (E)