Nghĩa tiếng Việt của

hostage

Phiên âm Mỹ /ˈhɑstɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hostage" phát âm Mỹ /ˈhɑstɪdʒ/ — audio file: hostage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con tin
to keep somebody as a hostage — giữ ai làm con tin
đồ thế, đồ đảm bảo
hostage to fortune
người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
(số nhiều) con cái; vợ con
Chuyên ngành kinh tế
đồ thế chấp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật