Nghĩa tiếng Việt của
specialist
Phiên âm Mỹ /ˈspɛʃələst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "specialist" phát âm Mỹ /ˈspɛʃələst/ — audio file: specialist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2063) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa
eye specialist — bác sĩ chuyên khoa mắt
Chuyên ngành kinh tế
chuyên gia
chuyên viên
nhà chuyên môn
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên gia
Lĩnh vực: y học
chuyên viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a specialist IN something = chuyên gia hẹp về (giới từ in — đã có note expert phân biệt).
- specialist clinic/equipment (thuộc chuyên khoa/chuyên dụng — adj).
- specialise/specialize (v — chuyên về: "specialise IN marine repairs"; BrE -ise, AmE -ize).
Dễ nhầm
- specialist (chuyên sâu một mảng) vs generalist (đa mảng — đối) vs expert (chuyên gia — kinh nghiệm, đã có note).
- "specialist subject" (môn chuyên — quiz).
Mẫu câu giá trị
- "A tide specialist checks every new ramp." (Một chuyên viên chuyên nước kiểm mọi dốc mới.)
- "The yard specialises in night-refit work." (Bãi xe chuyên tu đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật