Nghĩa tiếng Việt của
special forces
1. lực lượng đặc nhiệm; các đơn vị quân đội được huấn luyện cho nhiệm vụ đặc biệt
Cấu trúc: serve in the special forces · special-forces units · a special-forces operation
The special forces were sent to evacuate civilians from the remote area.
Lực lượng đặc nhiệm được điều đến sơ tán dân thường khỏi khu vực hẻo lánh.
She served in the special forces before becoming a military instructor.
Cô từng phục vụ trong lực lượng đặc nhiệm trước khi trở thành huấn luyện viên quân sự.
Lưu ý: Special forces là các đơn vị quân đội được tuyển chọn và huấn luyện cho những nhiệm vụ đặc biệt. Đây thường là danh từ số nhiều; cách tổ chức và tên gọi chính thức thay đổi theo từng quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a division of the United States Army that is specially trained for guerilla fighting (Synonyms: U. S. Army Special Forces, United States Army Special Forces)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.