Nghĩa tiếng Việt của
special delivery
1. dịch vụ chuyển phát đặc biệt, thường nhanh hoặc có bảo đảm cao hơn
Cấu trúc: send something by special delivery · use/pay for special delivery · arrive by special delivery
She sent the signed contract by special delivery so it would arrive promptly.
Cô gửi hợp đồng đã ký bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt để tài liệu đến sớm.
The documents were dispatched by special delivery and required a signature.
Các tài liệu được gửi bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt và cần có chữ ký nhận.
Lưu ý: Special delivery thường chỉ dịch vụ gửi thư hoặc bưu phẩm được xử lý đặc biệt để chuyển nhanh hơn hoặc có mức bảo đảm cao hơn dịch vụ thường. Tên gọi và cam kết cụ thể phụ thuộc hệ thống bưu chính; không nên mặc định thời hạn giao giống nhau ở mọi quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- mail that is delivered by a special carrier (for an additional charge)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.