Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sort?
“sort” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là kind, form, variety; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. sort vs type vs kind: ba từ đồng nghĩa "loại" — thay nhau được trong văn nói. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
sort vs type vs kind: ba từ đồng nghĩa "loại" — thay nhau được trong văn nói.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| kind | /kaɪnd/ | gần nhất về nghĩa |
| form | /fɔɹm/ | học thuật/trung tính |
| variety | /vˈɚaɪəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| separate | /ˈsɛpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| class | /klæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| screen | /skɹin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| order | /ˈɔɹdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ordering | /ˈɔɹdɚɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sort” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “kind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We need to sort out the schedule first.
xếp lại lịch trước đã - I felt sort of nervous before the interview.
hơi hồi hộp trước phỏng vấn - a new sort of bicycle
một loại xe đạp mới