Nghĩa tiếng Việt của
sorts
Phiên âm Mỹ /sɔɹts/ BrE /sɔːts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sorts" phát âm Mỹ /sɔɹts/ Anh /sɔːts/ — audio file: sorts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đồng mô thủ công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- all sorts of things; sort somebody out; sort → sorts
Dễ nhầm
- sorts can mean kinds or the act of arranging things; types is a neutral word for categories
Mẫu câu giá trị
- “The shop sells all sorts of handmade gifts.” (Cửa hàng bán đủ loại quà thủ công.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật