Nghĩa tiếng Việt của
resort
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɔɹt/ BrE /rɪˈzɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resort" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɔɹt/ Anh /rɪˈzɔːt/ — audio file: resort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2258) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái dùng đến, phương kế, phương sách
this is to be done without resort to force — việc này phải làm mà không dùng đến vũ lực
in the last resort — như là phương sách cuối cùng
nơi có đông người lui tới
seaside resort — nơi nghỉ mát ở bờ biển
nội động từ
dùng đến, cầu đến, nhớ vào
to resort to revolutionary violence — dùng đến bạo lực cách mạng
thường xuyên lui tới (nơi nào)
to resort to the nountain — thường đi chơi núi
Chuyên ngành kinh tế
chỗ nghỉ mát
khu nghỉ mát
nơi nghỉ mát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resort TO something (v — đành phải dùng đến: "resorted to night patrols").
- resort (n) — khu nghỉ ("a seaside resort"); "the last resort" (bước cuối — idiom: "as a last resort").
- resort (n, pháp lý) — nơi lui tới (pháp: "have resort to the courts" — formal cũ).
Dễ nhầm
- resort TO (dùng đến — phương án không mong) vs turn TO (chuyển đến nhờ — đã có note) vs depend ON (dựa — đã có note).
- resort (nghỉ dưỡng) ≠ resorted (quá khứ động từ) — đọc theo cấu trúc.
Mẫu câu giá trị
- "The ward resorted to lantern patrols after two thefts." (Khu vực đành dùng tuần đèn lồng sau hai vụ mất trộm.)
- "Fines are a last resort — talks come first." (Phạt là bước cuối — thương trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật