Nghĩa tiếng Việt của

sort itself out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (vấn đề) tự được giải quyết ổn thỏa

Don't worry — it'll sort itself out.

Đừng lo — rồi mọi chuyện sẽ tự ổn thôi.

Lưu ý: 'sort yourself out' = tự thu xếp bản thân: Give him time to sort himself out. (Cho cậu ấy thời gian tự chỉnh đốn lại.)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.