Nghĩa tiếng Việt của
sin
Phiên âm Mỹ /sɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sin" phát âm Mỹ /sɪn/ — audio file: sin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ...)
it is no sin for a man to labour in his vocation
nghề gì cũng vinh quang
like sin
(từ lóng) kịch liệt, mãnh liệt
động từ
phạm tội, mắc tội; gây tội
phạm đến, phạm vào
to be more sinned against than sinning
đáng thương hơn là đáng trách
to sin one's mercies
được phúc mà bạc bẽo vô ơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commit a sin; original sin; sin → wrongdoing in religion
Dễ nhầm
- sin is an action considered morally or religiously wrong; crime is an act that breaks the law
Mẫu câu giá trị
- “The story explores guilt, temptation and sin.” (Câu chuyện khai thác cảm giác tội lỗi, sự cám dỗ và tội lỗi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật