Nghĩa tiếng Việt của
singing
Phiên âm Mỹ /ˈsɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "singing" phát âm Mỹ /ˈsɪŋɪŋ/ — audio file: singing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
nghệ thuật của ca sự
sự hát, hành động hát; tiếng hát
Chuyên ngành kỹ thuật
tiếng rít
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
dao động liên tục không mong muốn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điểm rú
sự mồi dao động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sing along; singing voice; sing → sang → sung
Dễ nhầm
- singing is the -ing form/activity; sang is simple past and sung is past participle
Mẫu câu giá trị
- “The children were singing while they walked home.” (Bọn trẻ vừa đi bộ về nhà vừa hát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật