Nghĩa tiếng Việt của
original sin
1. Tội Nguyên tổ; khái niệm thần học Kitô giáo về tình trạng tội lỗi mà con người thừa hưởng từ sự sa ngã đầu tiên
Cấu trúc: the doctrine of original sin · belief in Original Sin · original sin and redemption
The lecture compares different Christian accounts of original sin.
Bài giảng so sánh các cách giải thích khác nhau của Kitô giáo về Tội Nguyên tổ.
2. (nghĩa bóng) sai lầm hoặc khiếm khuyết ban đầu làm phát sinh những vấn đề về sau
Cấu trúc: the original sin of something · trace a problem to its original sin
The policy's original sin was its reliance on unrealistic forecasts.
Sai lầm gốc của chính sách là dựa vào những dự báo thiếu thực tế.
Lưu ý: Trong thần học Kitô giáo, Original Sin (Tội Nguyên tổ) là giáo lý về tình trạng tội lỗi gắn với nhân loại sau sự sa ngã của Adam và Eve; cách giải thích khác nhau giữa các truyền thống. Nghĩa bóng chỉ một sai lầm ban đầu gây hệ quả kéo dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sin said to be inherited by all descendants of Adam
"Adam and Eve committed the original sin when they ate the forbidden fruit in the Garden of Eden"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.