Nghĩa tiếng Việt của

deadly sin

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. một trong bảy mối tội đầu/tội lỗi nghiêm trọng (Kitô giáo)

Cấu trúc: one of the seven deadly sins · commit a deadly sin · greed/pride is a deadly sin

In the traditional list, envy is one of the seven deadly sins.

Trong danh sách truyền thống, đố kỵ là một trong bảy mối tội đầu.

The novel portrays pride as a deadly sin that destroys trust.

Cuốn tiểu thuyết khắc họa lòng kiêu ngạo như một tội lỗi nghiêm trọng phá hủy niềm tin.

Lưu ý: Deadly sin là một trong bảy tội lỗi nghiêm trọng trong truyền thống Kitô giáo. Danh sách thường gồm kiêu ngạo, tham lam, dục vọng, đố kỵ, tham ăn, giận dữ và lười biếng; cách trình bày và cách dịch có thể khác giữa các truyền thống. Trong văn nói, deadly đôi khi chỉ mức độ rất nghiêm trọng chứ không phải nghĩa đen “gây chết”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an unpardonable sin entailing a total loss of grace (Synonyms: mortal sin)
    "theologians list seven mortal sins"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.