Nghĩa tiếng Việt của
singer
Phiên âm Mỹ /ˈsɪŋɚ/ BrE /ˈsɪŋə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "singer" phát âm Mỹ /ˈsɪŋɚ/ Anh /ˈsɪŋə/ — audio file: singer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2182) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người hát, ca sĩ
chim hót (loài chim hay hót)
nhà thơ, thi sĩ
Chuyên ngành kinh tế
thiết bị thui lông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a singer; lead singer; singer-songwriter; opera/pop singer
Dễ nhầm
- sing là hành động hát; singer là người hát, không nhất thiết làm nghề chuyên nghiệp
Mẫu câu giá trị
- “The singer changed the lyrics to suit the smaller audience.” (Ca sĩ sửa lời bài hát cho phù hợp với khán giả ít người hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật