Nghĩa tiếng Việt của
cousin
Phiên âm Mỹ /ˈkʌzən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cousin" phát âm Mỹ /ˈkʌzən/ — audio file: cousin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2361) Nên nhận biết ~B2
danh từ
anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú
các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)
first cousin; cousin german
anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột
first cousin once removed
cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì)
first cousin twice removed
cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)
second cousin
anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ
second cousin once removed
cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ
second cousin twice removed
cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ
to call cousin with somebody
tự nhiên là có họ với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a first/close/distant cousin; cousin có thể là anh chị em họ bất kể giới tính
Dễ nhầm
- cousin không phân biệt nam/nữ trong tiếng Anh; không dùng nephew/niece cho anh chị em họ
Mẫu câu giá trị
- “My cousin is visiting us during the school holidays.” (Anh/chị/em họ của tôi sẽ đến thăm vào kỳ nghỉ học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật