Nghĩa tiếng Việt của

shut out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngăn ai/vật vào một nơi hoặc ngăn ai tham gia

Cấu trúc: shut somebody out of a room/group · feel shut out · shut out a bidder/candidate

The locked gate shut visitors out of the construction site.

Cánh cổng khóa khiến khách không thể vào công trường.

Junior staff felt shut out of decisions that affected their work.

Nhân viên cấp dưới cảm thấy bị gạt khỏi các quyết định ảnh hưởng đến công việc của họ.

2. không để âm thanh, ánh sáng hoặc suy nghĩ/cảm xúc ảnh hưởng đến mình

Cấu trúc: shut out noise/light · shut out painful memories · shut somebody/something out of one's mind

She wore earplugs to shut out the noise from the renovation next door.

Cô đeo nút tai để ngăn tiếng ồn từ công trình sửa chữa bên cạnh.

He tried to shut out his worries and focus on the exam.

Anh cố gạt những lo lắng sang một bên để tập trung vào kỳ thi.

3. (thể thao) không cho đối thủ ghi điểm/bàn thắng

Cấu trúc: shut out the opposition · be shut out in a game · a shutout (noun)

The goalkeeper shut out the opposition for the entire second half.

Thủ môn không để đối phương ghi bàn trong suốt hiệp hai.

The visitors were shut out in a 3–0 defeat.

Đội khách không ghi được bàn nào và thua 0–3.

Lưu ý: Shut out somebody/something có thể là ngăn không cho vào/tham gia, hoặc cố gắng không để âm thanh, ký ức hay cảm xúc ảnh hưởng đến mình. Trong thể thao, shut out an opponent nghĩa là không cho đối thủ ghi điểm/bàn thắng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shutout US /ʃˈʌtaʊt/

noun

  1. a defeat in a game where one side fails to score (Synonyms: skunk)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.