Nghĩa tiếng Việt của

shut yourself off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cắt mình khỏi (thế giới, bạn bè)

Cấu trúc: shut yourself off from something

Don't shut yourself off from your friends.

Đừng cắt đứt mình khỏi bạn bè.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.